AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lần thứ tư" tiếng Trung là 四次 (sì cì)

“lần thứ tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四次

sì cì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사차
sacha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lần thứ tư; bốn lần; phương trình bậc bốn

Từng chữ: 四 (tứ) 次 (thứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.