"lan ra" tiếng Trung là 熳 (màn)
“lan ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
màn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lan ra
Từng chữ: 熳
Cách nói khác: 推及 tuī jí; 延伸 yán shēn · 연신; 蔓延 màn yán · 만연; 蔓 màn · 만; 传开 chuán kāi · 전개;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.