AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lan ra" tiếng Trung là 熳 (màn)

“lan ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

熳

màn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lan ra

Từng chữ: 熳

Cách nói khác: 推及 tuī jí; 延伸 yán shēn · 연신; 蔓延 màn yán · 만연; 蔓 màn · 만; 传开 chuán kāi · 전개;

Có phải bạn tìm “lần ra”?

寻获 phồn thể 尋獲

xún huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tìm thấy; lần ra; khôi phục (thứ gì đó mất)

Từng chữ: 尋 (tầm) 獲 (hoạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.