"lăn lộn bò trườn" tiếng Trung là 连滚带爬 (lián gǔn dài pá)
“lăn lộn bò trườn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
连滚带爬
phồn thể 連滾帶爬
lián gǔn dài pá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.