AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lặn kỹ thuật" tiếng Trung là 技术潜水 (jì shù qián shuǐ)

“lặn kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

技术潜水 phồn thể 技術潛水

jì shù qián shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lặn kỹ thuật

Từng chữ: 技 (kĩ) 術 (thuật) 潛 (tiềm) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.