"lan học" tiếng Trung là 兰学 (lán xué), tiếng Nhật 蘭学
“lan học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
兰学
phồn thể 蘭學
lán xué · Hán Việt: lan học
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
란학
ranhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
蘭学
らんがく · từ thông dụng
Nghĩa: Lan học (nghiên cứu về Châu Âu và thế giới ở Nhật Bản tiền hiện đại)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.