AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm yên lòng" tiếng Trung là 宽心 (kuān xīn)

“làm yên lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宽心 phồn thể 寬心

kuān xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhẹ nhõm; được an ủi; làm yên lòng; an tâm

Từng chữ: 寬 (khoan) 心 (tâm)

Cách nói khác: 平抚 píng fǔ · 평무; 稳贴 wěn tiē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.