AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm vướng" tiếng Trung là 绊住 (bàn zhù)

“làm vướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绊住 phồn thể 絆住

bàn zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반주
banju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển động

Từng chữ: 絆 (bận) 住 (trú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.