"làm việc" tiếng Trung là 工作 (gōng zuò), tiếng Nhật 工作
“làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōng zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공작
gongjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
工作
こうさく · từ thông dụng
Nghĩa: làm việc; (máy móc) vận hành; công việc; việc
Cách nói khác: 操作 cāo zuò · 조작; 做事 zuò shì; 干活 gàn huó; 做工作 zuò gōng zuò · 주공작; 当 dāng · 당;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.