"làm từ thiện" tiếng Trung là 施舍 (shī shě)
“làm từ thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
施舍
phồn thể 施捨
shī shě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시사
sisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm từ thiện; bố thí (cho người nghèo)
Cách nói khác: 行好 xíng hǎo · 행호; 积德 jī dé; 散钱 sàn qián · 산전;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.