"làm tròn số" tiếng Trung là 四舍五入 (sì shě wǔ rù), tiếng Nhật 四捨五入
“làm tròn số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
四舍五入
phồn thể 四捨五入
sì shě wǔ rù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사사오입
sasaoip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
四捨五入
ししゃごにゅう · từ thông dụng
Nghĩa: (toán) làm tròn lên hoặc xuống; làm tròn số
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.