"làm theo" tiếng Trung là 仿行 (fǎng xíng)
“làm theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fǎng xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm theo; bắt chước
Cách nói khác: 学样 xué yàng · 학양; 遵循 zūn xún · 준순; 遵 zūn · 준; 尊从 zūn cóng · 존종;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.