AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm tăng giả tạo" tiếng Trung là 哄抬 (hōng tái)

“làm tăng giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哄抬

hōng tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm tăng giả tạo; đẩy giá (lên)

Từng chữ: 哄 (họng) 抬 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.