AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm sống động" tiếng Trung là 搞活 (gǎo huó)

“làm sống động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搞活

gǎo huó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm sống động; kích thích; phục hồi

Từng chữ: 搞 (cào) 活 (hoạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.