AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm rõ sổ sách" tiếng Trung là 清算 (qīng suàn), tiếng Nhật 清算

“làm rõ sổ sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清算

qīng suàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清算
せいさん · từ thông dụng

Nghĩa: quyết toán; làm rõ sổ sách; thanh lý; phơi bày và phê phán

Từng chữ: 清 (thanh) 算 (toán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.