AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm rõ nghĩa" tiếng Trung là 消除歧义 (xiāo chú qí yì)

“làm rõ nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

消除歧义 phồn thể 消除歧義

xiāo chú qí yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm rõ nghĩa

Từng chữ: 消 (tiêu) 除 (bỏ) 歧 (kì) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.