AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm rắn lại" tiếng Trung là 固化 (gù huà), tiếng Nhật 固化

“làm rắn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

固化

gù huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

固化
こか · từ thông dụng

Nghĩa: làm rắn lại; làm cứng; (bóng) làm cho vĩnh viễn; trở nên cố định

Từng chữ: 固 (cố) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.