AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm quen" tiếng Trung là 相识 (xiāng shí)

“làm quen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相识 phồn thể 相識

xiāng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

相識
そうしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: làm quen; người quen

Từng chữ: 相 (tương) 識 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.