AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm quá mức" tiếng Trung là 过头 (guò tóu)

“làm quá mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过头 phồn thể 過頭

guò tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과두
gwadu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm quá mức; vượt quá giới hạn; quá mức; trên đầu

Từng chữ: 過 (quá) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 走火入魔 zǒu huǒ rù mó; 画蛇添足 huà shé tiān zú; 偏科 piān kē · 편과; 触线 chù xiàn · 촉선;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.