AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm ồn" tiếng Trung là 喧嚣 (xuān xiāo)

“làm ồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喧嚣 phồn thể 喧囂

xuān xiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

喧囂
けんごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: la hét; làm ồn

Từng chữ: 喧 (huyên) 囂 (hiu)

Có phải bạn tìm “làm ơn”?

劳驾 phồn thể 勞駕

láo jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm ơn; xin phép

Từng chữ: 勞 (lao) 駕 (giá)

Cách nói khác: 帮忙 bāng máng; 帮帮忙 bāng bang máng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.