AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm nổi bật" tiếng Trung là 衬托 (chèn tuō)

“làm nổi bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衬托 phồn thể 襯托

chèn tuō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

츤탁
cheuntak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản

Từng chữ: 襯 (sấn) 托 (thác)

Cách nói khác: 烘衬 hōng chèn; 突出 tū chū · 돌출; 凸显 tū xiǎn · 철현; 彰显 zhāng xiǎn · 창현; 突显 tū xiǎn · 돌현;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.