AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm người trung gian" tiếng Trung là 捏合 (niē hé)

“làm người trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捏合

niē hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

날합
nalhap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm người trung gian

Từng chữ: 捏 (niết) 合 (hợp)

Cách nói khác: 捏估 niē gu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.