AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm móng tay" tiếng Trung là 修指甲 (xiū zhǐ jia)

“làm móng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修指甲

xiū zhǐ jia

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수지갑
sujigap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm móng tay

Từng chữ: 修 (tu) 指 (chỉ) 甲 (giáp)

Cách nói khác: 修手 xiū shǒu · 수수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.