"làm mẫu" tiếng Trung là 以身作则 (yǐ shēn zuò zé)
“làm mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
以身作则
phồn thể 以身作則
yǐ shēn zuò zé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm gương (thành ngữ); làm mẫu
Có phải bạn tìm “làm màu”?
biǎo miàn wén zhāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
표면문장
pyomyeonmunjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm màu; làm cho có lệ
Từng chữ: 表 (biểu) 面 (diện) 文 (văn) 章 (chương)
Cách nói khác: 作秀 zuò xiù · 작수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.