AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm mất nét" tiếng Trung là 散焦 (sàn jiāo)

“làm mất nét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散焦

sàn jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산초
sancho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm mất nét; bokeh

Từng chữ: 散 (tản) 焦 (tiêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.