AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm lạnh" tiếng Trung là 制冷 (zhì lěng)

“làm lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

制冷

zhì lěng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm lạnh

Từng chữ: 制 (chế) 冷 (lạnh)

Cách nói khác: 冷藏 lěng cáng;

Có phải bạn tìm “làm lành”?

赔礼 phồn thể 賠禮

péi lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xin lỗi; làm lành

Từng chữ: 賠 (bồi) 禮 (lễ)

Cách nói khác: 言归于好 yán guī yú hǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.