"làm lại cuộc đời" tiếng Trung là 弃旧图新 (qì jiù tú xīn)
“làm lại cuộc đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弃旧图新
phồn thể 棄舊圖新
qì jiù tú xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm lại cuộc đời
Từng chữ: 棄 (bỏ) 舊 (cựu) 圖 (đồ) 新 (tân)
Cách nói khác: 改邪归正 gǎi xié guī zhèng · 개사귀정; 改过自新 gǎi guò zì xīn · 개과자신; 洗心革面 xǐ xīn gé miàn · 세심혁면; 重新做人 chóng xīn zuò rén · 중신주인; 革面洗心 gé miàn xǐ xīn · 혁면세심;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.