"làm hư" tiếng Trung là 教坏 (jiāo huài)
“làm hư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
教坏
phồn thể 教壞
jiāo huài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm hư; hướng dẫn sai (ai đó)
Cách nói khác: 娇惯 jiāo guàn · 교관; 娇纵 jiāo zòng · 교종; 弄坏 nòng huài; 搞砸 gǎo zá;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.