AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lâm hoài dân" tiếng Trung là 林怀民 (Lín Huái mín)

“lâm hoài dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

林怀民 phồn thể 林懷民

Lín Huái mín · Hán Việt: lâm hoài dân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lâm Hoài Dân (1947-), biên đạo múa và vũ công Đài Loan

Từng chữ: 林 (lâm) 懷 (hoài) 民 (dân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.