AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm giải pháp tạm thời" tiếng Trung là 充数 (chōng shù)

“làm giải pháp tạm thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

充数 phồn thể 充數

chōng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm cho đủ số (tức là điền cho đủ số lượng); làm giải pháp tạm thời

Từng chữ: 充 (sung) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.