AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm gì đó thoả thích" tiếng Trung là 放情 (fàng qíng)

“làm gì đó thoả thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放情

fàng qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방정
bangjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm gì đó thoả thích

Từng chữ: 放 (phóng) 情 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.