AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm gánh nặng" tiếng Trung là 牵累 (qiān lěi)

“làm gánh nặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牵累 phồn thể 牽累

qiān lěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm gánh nặng; gây rắc rối; liên lụy; bị ràng buộc (bởi công việc)

Từng chữ: 牽 (khiên) 累 (luỵ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.