AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm động tác đo lường" tiếng Trung là 比试 (bǐ shì)

“làm động tác đo lường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

比试 phồn thể 比試

bǐ shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비시
bisi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường

Từng chữ: 比 (tỉ) 試 (thí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.