AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm đơn lẻ" tiếng Trung là 单干 (dān gàn)

“làm đơn lẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单干 phồn thể 單幹

dān gàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm việc một mình; làm đơn lẻ; canh tác cá nhân

Từng chữ: 單 (đơn) 幹 (cán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.