AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm điều khác biệt" tiếng Trung là 独出心裁 (dú chū xīn cái)

“làm điều khác biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独出心裁 phồn thể 獨出心裁

dú chū xīn cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독출심재
dokchulsimjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); làm điều khác biệt

Từng chữ: 獨 (độc) 出 (xuất) 心 (tâm) 裁 (trài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.