AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm điệu" tiếng Trung là 作态 (zuò tài)

“làm điệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

作态 phồn thể 作態

zuò tài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

작태
jaktae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm điệu; tạo dáng

Từng chữ: 作 (tác) 態 (thái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.