AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm đều" tiếng Trung là 修齐 (xiū qí)

“làm đều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修齐 phồn thể 修齊

xiū qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수제
suje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm cho bằng phẳng; làm đều; cắt tỉa

Từng chữ: 修 (tu) 齊 (tày)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.