"làm đến cùng" tiếng Trung là 贯彻始终 (guàn chè shǐ zhōng)
“làm đến cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贯彻始终
phồn thể 貫徹始終
guàn chè shǐ zhōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관철시종
gwancheolsijong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng
Từng chữ: 貫 (quan) 徹 (triệt) 始 (đầu) 終 (chung)
Cách nói khác: 善始善终 shàn shǐ shàn zhōng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.