AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm cho đúng" tiếng Trung là 纠正 (jiū zhèng)

“làm cho đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纠正 phồn thể 糾正

jiū zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

규정
gyujeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sửa chữa; làm cho đúng

Từng chữ: 糾 (củ) 正 (chính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.