AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm cho đẹp lên" tiếng Trung là 涂脂抹粉 (tú zhī mǒ fěn)

“làm cho đẹp lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涂脂抹粉 phồn thể 塗脂抹粉

tú zhī mǒ fěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도지말분
dojimalbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang điểm; làm cho đẹp lên

Từng chữ: 塗 (đồ) 脂 (chi) 抹 (mạt) 粉 (phấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.