AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm ấm" tiếng Trung là 暖 (nuǎn)

“làm ấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暖

nuǎn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

暖
だん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ấm; làm ấm

Từng chữ: 暖 (noãn)

Có phải bạn tìm “làm ẩm”?

沾 phồn thể 霑

zhān

Âm Hán Hàn của chữ

점
jeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm ẩm

Từng chữ: 霑 (dìm)

Cách nói khác: 膏 gào · 고; 濡湿 rú shī; 沾濡 zhān rú; 濡 rú; 渥 wò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.