"làm ai đó thất vọng" tiếng Trung là 挖墙脚 (wā qiáng jiǎo)
“làm ai đó thất vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
挖墙脚
phồn thể 挖牆腳
wā qiáng jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phá hoại; làm ai đó thất vọng; quyến rũ ai đó rời bỏ điều gì
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.