AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm" tiếng Trung là 做 (zuò)

“làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

做

zuò

Âm Hán Hàn của chữ

주
ju · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm; sản xuất; viết; sáng tác

Từng chữ: 做 (tố)

Cách nói khác: 当 dāng · 당; 作 zuò · 작; 办 bàn · 판; 搞 gǎo; 从事 cóng shì · 종사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.