AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lai tân" tiếng Trung là 来宾 (Lái bīn), tiếng Nhật 来賓

“lai tân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来宾 phồn thể 來賓

Lái bīn · Hán Việt: lai tân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

来賓
らいひん · từ thông dụng

Nghĩa: thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây

Từng chữ: 來 (lai) 賓 (tân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.