AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lãi suất thấp" tiếng Trung là 低息 (dī xī)

“lãi suất thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

低息

dī xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

저식
jeosik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lãi suất thấp

Từng chữ: 低 (đây) 息 (tức)

Cách nói khác: 低利 dī lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.