AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lãi kép" tiếng Trung là 复利 (fù lì), tiếng Nhật 複利

“lãi kép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复利 phồn thể 複利

fù lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복리
bokri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

複利
ふくり · từ thông dụng

Nghĩa: lãi kép

Từng chữ: 複 (phức) 利 (lợi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.