AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lách cách của trang sức" tiếng Trung là 玎玲 (dīng líng)

“lách cách của trang sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玎玲

dīng líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức

Từng chữ: 玎 (đinh) 玲 (liếng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.