AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lá trầu không" tiếng Trung là 萎叶 (wěi yè)

“lá trầu không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

萎叶 phồn thể 萎葉

wěi yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위엽
wiyeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lá trầu không

Từng chữ: 萎 (nuy) 葉 (diệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.