AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lá trà" tiếng Trung là 茶叶 (chá yè)

“lá trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

茶叶 phồn thể 茶葉

chá yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다엽
dayeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

茶葉
ちゃば
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trà; lá trà

Từng chữ: 茶 (trà) 葉 (diệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.