AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"la tinh hóa" tiếng Trung là 拉丁化 (Lā dīng huà)

“la tinh hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉丁化

Lā dīng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: la tinh hóa

Từng chữ: 拉 (lấp) 丁 (đinh) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.