AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lá tản nhiệt" tiếng Trung là 散热片 (sàn rè piàn)

“lá tản nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散热片 phồn thể 散熱片

sàn rè piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산열편
sanyeolpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lá tản nhiệt

Từng chữ: 散 (tản) 熱 (nhiệt) 片 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.